Huawei Ascend Y300
Giá tham khảo:
3.500.000 vnd - 4.000.000 vnd
  • TECHPHONE ĐÁNH GIÁ /
  • NGƯỜI DÙNG ĐÁNH GIÁ
Thiết kế
8
Tính năng
6
Thời lượng pin
7
7.0
Thiết kế
7
Tính năng
7
Thời lượng pin
7
7.0
ĐÁNH GIÁ
Giới thiệu:
Mô tả sản phẩm
Đánh giá sản phẩm
Nhận xét của khách hàng
THÔNG SỐ
I. Sản phẩm
Hãng sản xuất: Huawei
Loại Thiết bị: Smartphone
Hệ điều hành: Android 4.1
Ngôn Ngữ Đa ngôn ngữ, tiếng việt
Ngày ra mắt: 3/2013
II. Thiết kế
Kích thước : 124 x 63.8 x 11.2 mm
Cân nặng: 130 g
Mầu sắc: Đen - Trắng
III. Hiển thị
Màn hình: 4.0 inches
Độ phân giải: 480 x 800 pixels
Công nghệ màn hình: TFT (233 ppi)
Mầu sắc: 16 777 216 mầu
Cảm ứng: Điện dung đa điểm
Tính năng : Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận
IV. Pin
Dung lượng: 1730 mAh
Thời gian chờ Lên tới 320 giờ (2G) / 320 giờ (3G)
Thời gian gọi Lên tới 5 giờ (2G) / 5 giờ (3G)
V. Phần cứng
Chipset: Qualcomm MSM8225 Snapdragon
CPU: 1 GHz Cortex-A5
RAM: 512 MB
GPU: Adreno 203
Bộ nhớ: 4 GB
Khe cắm thẻ nhớ: microSD, up to 32 GB
VI. Camera
Camera sau: 5 MP, 2592x1944 pixels
Tính năng: Tự động lấy nét, geo-tagging, đèn Flash
Quay video: 480p@30fps
Cammera trước: Có, VGA
VII. Giải trí
Nghe nhạc: Album, Artist, Playlists
Radio:
Loa ngoài:
Tính năng khác Xem video Youtube, tùy cài đặt
VIII. Công nghệ tích hợp
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3g: HSDPA 900 / 2100
Mạng 4 G: Không
Định vị: GPS, A-GPS
IX. Kết Nối
Bluetooth: 2.1, EDR
WIFI: 802.11 a, b, g, n Wi-Fi hotspot
USB: microUSB Features: Mass storage device, USB charging
HDMI: Không
Khác Computer sync, OTA sync
VIDEO
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
SHOPS
Tìm Model:
Hãng sản xuất Huawei    
Model: Huawei Ascend Y300    
Hình ảnh:
Giá bán: 3.500.000 vnd
Đánh giá:
7.0
0.0
0.0
Đánh giá người dùng:
I. Sản phẩm
Loại Thiết bị: Smartphone    
Hệ điều hành: Android 4.1        
Ngôn Ngữ Đa ngôn ngữ, tiếng việt    
Ngày ra mắt: 3/2013    
II. Thiết kế
Kích thước : 124 x 63.8 x 11.2 mm    
Cân nặng: 130 g    
Mầu sắc: Đen - Trắng    
III. Hiển thị
Màn hình: 4.0 inches    
Độ phân giải: 480 x 800 pixels    
Công nghệ màn hình: TFT (233 ppi)    
Mầu sắc: 16 777 216 mầu    
Cảm ứng: Điện dung đa điểm    
Tính năng : Cảm biến ánh sáng, cảm biến tiệm cận    
IV. Pin
Dung lượng: 1730 mAh    
Thời gian chờ Lên tới 320 giờ (2G) / 320 giờ (3G)    
Thời gian gọi Lên tới 5 giờ (2G) / 5 giờ (3G)    
V. Phần cứng
Chipset: Qualcomm MSM8225 Snapdragon    
CPU: 1 GHz Cortex-A5    
RAM: 512 MB    
GPU: Adreno 203    
Bộ nhớ: 4 GB    
Khe cắm thẻ nhớ: microSD, up to 32 GB    
VI. Camera
Camera sau: 5 MP, 2592x1944 pixels    
Tính năng: Tự động lấy nét, geo-tagging, đèn Flash    
Quay video: 480p@30fps    
Cammera trước: Có, VGA    
VII. Giải trí
Nghe nhạc: Album, Artist, Playlists    
Radio:    
Loa ngoài:    
Tính năng khác Xem video Youtube, tùy cài đặt    
VIII. Công nghệ tích hợp
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900    
Mạng 3g: HSDPA 900 / 2100    
Mạng 4 G: Không    
Định vị: GPS, A-GPS    
IX. Kết Nối
Bluetooth: 2.1, EDR    
WIFI: 802.11 a, b, g, n Wi-Fi hotspot    
USB: microUSB Features: Mass storage device, USB charging    
HDMI: Không    
Khác Computer sync, OTA sync    
Liên hệ mua
Mô tả ảnh
1883 views
3.000.000 vnd
13029 views
3.800.000 vnd
2336 views
4.000.000 vnd
1971 views
3.000.000 vnd
5337 views
3.600.000 vnd
1974 views
3.490.000 vnd
1765 views
3.990.000 vnd
1748 views
3.500.000 vnd
2000 views
3.500.000 vnd
2346 views
4.500.000 vnd
1844 views
3.000.000 vnd
2131 views
4.900.000 vnd
2988 views
3.000.000 vnd
1987 views
4.000.000 vnd
1554 views
4.000.000 vnd
1652 views
3.100.000 vnd
1550 views
4.200.000 vnd
2623 views
3.000.000 vnd
2353 views
3.500.000 vnd
1872 views
3.000.000 vnd
1633 views
5.000.000 vnd
1866 views
6.000.000 vnd
6638 views
12.000.000 vnd
1639 views
5.000.000 vnd
1845 views
1.600.000 vnd
1922 views
8.000.000 vnd
3065 views
3.400.000 vnd
1642 views
8.000.000 vnd
1930 views
3.000.000 vnd
2427 views
11.000.000 vnd
3315 views
12.000.000 vnd
2784 views
11.000.000 vnd
1742 views
9.000.000 vnd
2317 views
4.500.000 vnd
1755 views
10.000.000 vnd
Mô tả ảnh