Nokia Asha 503
Giá tham khảo:
2.000.000 vnd - 2.500.000 vnd
  • TECHPHONE ĐÁNH GIÁ /
  • NGƯỜI DÙNG ĐÁNH GIÁ
Thiết kế
8
Tính năng
8
Thời lượng pin
8
8.0
Thiết kế
7
Tính năng
7
Thời lượng pin
7
7.0
ĐÁNH GIÁ
Giới thiệu:
Nhỏ gọn, nhiều màu sắc và được bọc trong bộ khung vỏ giả kính, Asha 500, 502 và 503 là ba thành viên mới được bổ sung vào dòng smartphone giá rẻ của Nokia. Với mục tiêu phát triển thị trường toàn cầu, các điện thoại này sẽ có mức giá khá mềm
Mô tả sản phẩm
Nhỏ gọn, nhiều màu sắc và được bọc trong bộ khung vỏ giả kính, Asha 500, 502 và 503 là ba thành viên mới được bổ sung vào dòng smartphone giá rẻ của Nokia. Với mục tiêu phát triển thị trường toàn cầu, các điện thoại này sẽ có mức giá khá mềm
Đánh giá sản phẩm
Nhận xét của khách hàng
THÔNG SỐ
I. Sản phẩm
Hãng sản xuất: Nokia
Loại Thiết bị: Feature phone
Hệ điều hành: Asha 1.0
Ngôn Ngữ Đa ngôn ngữ, tiếng việt
Ngày ra mắt: 10/2013
II. Thiết kế
Kích thước : 102.6 x 60.6 x 12.7 mm
Cân nặng: 111 g
Mầu sắc: Xanh- Trắng- Đen- Đỏ- Vàng
III. Hiển thị
Màn hình: 3.0 inches
Độ phân giải: 240 x 320 pixels
Công nghệ màn hình: LCD (133 ppi)
Mầu sắc: 262 144 mầu
Cảm ứng: Điện dung đa điểm
Tính năng : Cảm biến ánh sáng, kính chống trầy xước
IV. Pin
Dung lượng: 1200 mAh
Thời gian chờ Lên tới 840 giờ (2G) / 840 giờ (3G)
Thời gian gọi Lên tới 12 giờ (2G) / 4 .5 giờ (3G)
V. Phần cứng
Chipset: -
CPU: -
RAM: 128 MB
GPU: -
Bộ nhớ: -
Khe cắm thẻ nhớ: microSD, up to 32 GB, ( thẻ 4 GB theo máy)
VI. Camera
Camera sau: 5 MP, 2592x1944 pixels
Tính năng: LED flash
Quay video: 320x240 (QVGA) (15 fps)
Cammera trước: Khônng
VII. Giải trí
Nghe nhạc: Album, Artist, Playlists
Radio:
Loa ngoài:
Tính năng khác Xem video youtube, tùy chọn cài đặt
VIII. Công nghệ tích hợp
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ( tùy chọn 2 Sim, 1 Sim)
Mạng 3g: HSDPA 900 / 2100
Mạng 4 G: Không
Định vị: Không
IX. Kết Nối
Bluetooth: 3.0
WIFI: 802.11 a, b, g, n
USB: microUSB Features: Mass storage device, USB charging
HDMI: Không
Khác Tethering, Computer sync, OTA sync
VIDEO
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
SHOPS
Tìm Model:
Hãng sản xuất Nokia    
Model: Nokia Asha 503    
Hình ảnh:
Giá bán: 2.000.000 vnd
Đánh giá:
8.0
0.0
0.0
Đánh giá người dùng:
I. Sản phẩm
Loại Thiết bị: Feature phone    
Hệ điều hành: Asha 1.0        
Ngôn Ngữ Đa ngôn ngữ, tiếng việt    
Ngày ra mắt: 10/2013    
II. Thiết kế
Kích thước : 102.6 x 60.6 x 12.7 mm    
Cân nặng: 111 g    
Mầu sắc: Xanh- Trắng- Đen- Đỏ- Vàng    
III. Hiển thị
Màn hình: 3.0 inches    
Độ phân giải: 240 x 320 pixels    
Công nghệ màn hình: LCD (133 ppi)    
Mầu sắc: 262 144 mầu    
Cảm ứng: Điện dung đa điểm    
Tính năng : Cảm biến ánh sáng, kính chống trầy xước    
IV. Pin
Dung lượng: 1200 mAh    
Thời gian chờ Lên tới 840 giờ (2G) / 840 giờ (3G)    
Thời gian gọi Lên tới 12 giờ (2G) / 4 .5 giờ (3G)    
V. Phần cứng
Chipset: -    
CPU: -    
RAM: 128 MB    
GPU: -    
Bộ nhớ: -    
Khe cắm thẻ nhớ: microSD, up to 32 GB, ( thẻ 4 GB theo máy)    
VI. Camera
Camera sau: 5 MP, 2592x1944 pixels    
Tính năng: LED flash    
Quay video: 320x240 (QVGA) (15 fps)    
Cammera trước: Khônng    
VII. Giải trí
Nghe nhạc: Album, Artist, Playlists    
Radio:    
Loa ngoài:    
Tính năng khác Xem video youtube, tùy chọn cài đặt    
VIII. Công nghệ tích hợp
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ( tùy chọn 2 Sim, 1 Sim)    
Mạng 3g: HSDPA 900 / 2100    
Mạng 4 G: Không    
Định vị: Không    
IX. Kết Nối
Bluetooth: 3.0    
WIFI: 802.11 a, b, g, n    
USB: microUSB Features: Mass storage device, USB charging    
HDMI: Không    
Khác Tethering, Computer sync, OTA sync    
Liên hệ mua
Mô tả ảnh
2020 views
2.000.000 vnd
1751 views
499.000 vnd
1705views
1.490.000 vnd
1823 views
2.500.000 vnd
1727 views
2.950.000 vnd
1767 views
2.750.000 vnd
2503 views
2.989.000 vnd
1707 views
469.000 vnd
1588 views
699.000 vnd
1584 views
490.000 vnd
1526 views
1.450.000 vnd
1948 views
695.000 vnd
1615 views
385.000 vnd
1911 views
0 vnd
1546 views
515.000 vnd
1897 views
1.299.000 vnd
1587 views
1.690.000 vnd
1502 views
1.990.000 vnd
1399 views
1.250.000 vnd
1877 views
2.000.000 vnd
1877 views
2.240.000 vnd
1958 views
1.999.000 vnd
1575 views
1.890.000 vnd
2029 views
1.500.000 vnd
1822 views
1.500.000 vnd
3337 views
11.500.000 vnd
4603 views
7.000.000 vnd
8429 views
3.500.000 vnd
2093 views
7.590.000 vnd
2937 views
3.000.000 vnd
2800 views
6.000.000 vnd
2730 views
10.000.000 vnd
8191 views
13.000.000 vnd
2608 views
10.000.000 vnd
5435 views
5.000.000 vnd
Mô tả ảnh