Home / Thủ thuật máy tính / Tổng hợp các lệnh cơ bản trong CMD không thể bỏ qua

Tổng hợp các lệnh cơ bản trong CMD không thể bỏ qua

Khi truy cập nhanh một thư mục bất kỳ trên máy tính hoặc thực hiện các câu lệnh trên Windows, người dùng thường cần đến sự trợ giúp của hộp thoại Run hoặc đường dẫn. Do vậy, việc nắm chắc các lệnh cơ bản trong CMD hay lệnh Run thông dụng sẽ giúp người dùng tiết kiệm được rất nhiều thời gian và sử dụng thiết bị hiệu quả hơn.

11 lệnh cơ bản trong CMD thông dụng không thể bỏ qua

Trước khi truy cập các lệnh cơ bản trong CMD, người dùng cần mở hộp thoại Run qua tổ hợp phím Windows + R rồi nhập từ khóa cmd, nhấn OK để bắt đầu khai thác những tiện ích từ CMD với các câu lệnh hữu ích sau đây.

Mở hộp thoại Run qua tổ hợp phím Windows + R rồi nhập từ khóa cmd
Mở hộp thoại Run qua tổ hợp phím Windows + R rồi nhập từ khóa cmd

1. Lệnh PING

Cấu trúc lệnh: ping ip/host/[/t][/a][/l][/n]

Trong đó gồm:

  • ip: Địa chỉ IP máy tính cần kiểm tra, có thể sử dụng địa chỉ IP hoặc tên máy tính.
  • host: Tên máy tính cần kiểm tra kết nối mạng. 
  • /t: Yêu cầu gửi gói tin liên tục đến máy đích cho đến khi nhấn Ctrl + C để kết thúc.
  • /a: Nhận địa chỉ IP từ tên máy tính.
  • /l: Xác định độ rộng gói tin cần kiểm tra.
  • /n: Xác định số lượng gói tin gửi đi.
Lệnh PING dùng để kiểm tra máy tính có kết nối Internet hay không
Lệnh PING dùng để kiểm tra máy tính có kết nối Internet hay không

Cách dùng lệnh PING: Khi muốn kiểm tra máy tính có kết nối Internet. Khi lệnh PING được thực hiện, các gói tin từ máy tính muốn kiểm tra sẽ được gửi tới máy tính đích, giúp kiểm tra đường truyền có kết nối Internet hay không.

2. Lệnh Tracert

Cấu trúc lệnh: tracert ip/host

Trong đó: ip/host là địa chỉ IP hay tên máy tính cần kiểm tra.

Cách dùng lệnh Tracert: Giúp hiển thị đường truyền của các gói tin từ máy tính kiểm tra đến máy tính đích, thông qua server hoặc router nào.

3. Lệnh Netstat

Cấu trúc lệnh: Netstat [/a][/e][/n]

Trong đó:

  • /a: Hiển thị tất cả kết nối và các cổng kết nối đang mở.
  • /e: Hiển thị thông tin số liệu thống kê Ethernet.
  • /n: Hiển thị địa chỉ và các số cổng kết nối trên máy tính.

Cách dùng lệnh Netstat: Nhằm giúp kiểm tra các kết nối ra vào máy tính.

4. Lệnh Ipconfig

Cấu trúc lệnh: ipconfig /all

Cách dùng lệnh ipconfig /all: Giúp hiển thị các thông tin máy tính cần kiểm tra gồm tên host, DNS, địa chỉ IP,…

Lệnh ipconfig /all giúp hiển thị các thông tin máy tính 
Lệnh ipconfig /all giúp hiển thị các thông tin máy tính

5. Lệnh Shutdown

Cấu trúc lệnh:

  • Shutdown -s -t [a]: Dùng để tắt máy trên hệ điều hành Windows 7.
  • Shutdown -r -t [a]: Dùng để khởi động nhanh máy tính.

Trong đó: a là thời gian tắt hoặc mở máy được tính theo đơn vị giây.

Cách dùng lệnh Shutdown: tắt hoặc khởi động lại máy tính theo lịch lên sẵn. 

6. Lệnh DIR

Dòng lệnh: DIR [drive:] [path][filename]

Trong đó:

  • Path: Là đường dẫn tới file hay thư mục trên máy tính.
  • Filename: Tên file cần tìm.

Cách dùng lệnh DIR: Giúp người dùng có thể tìm kiếm và kiểm tra file cũng như thư mục trong máy tính.

Lệnh DIR giúp tìm kiếm và kiểm tra file/thư mục trong máy tính
Lệnh DIR giúp tìm kiếm và kiểm tra file/thư mục trong máy tính

7. Lệnh DEL

Cấu trúc lệnh: DEL [/p][/f][/s][/q][/a[[:]attributes]] “tên file cần xóa”

Trong đó:

  • /p: Hiển thị thông tin file trước khi xóa.
  • /f: Xóa các file có thuộc tính chỉ cho phép đọc (read-only).
  • /s: Xóa toàn bộ file dù xuất hiện ở bất cứ thư mục nào.
  • /q: Xóa file không cần hỏi trước.
  • /a[[:]attributes]: Xóa file theo thuộc tính (R: Read-only files, S: System files, H: Hidden files).

Cách dùng lệnh DEL: Để xóa nhanh các file trên máy tính.

8. Lệnh COPY

Cấu trúc lệnh: COPY “địa chỉ file cần copy” “địa chỉ lưu file copy” /y

Trong đó: /y là lệnh sao chép file không cần hỏi trước.

Cách dùng lệnh COPY: Áp dụng trong trường hợp chuyển file từ thư mục này sang thư mục khác trên máy tính.

Lệnh COPY áp dụng để chuyển file từ thư mục này sang thư mục khác
Lệnh COPY áp dụng để chuyển file từ thư mục này sang thư mục khác

9. Lệnh RD

Cấu trúc lệnh: RD /s /q “thư mục cần xóa”

Trong đó:

  • /s: Cho phép xóa toàn bộ thư mục.
  • /q: Xóa thư mục mà không cần hỏi trước.

Cách dùng lệnh RD trong CMD: Khi muốn xóa nhanh thư mục bất kỳ trên máy tính.

10. Lệnh MD

Cấu trúc lệnh: MD “đường dẫn lưu file cần tạo”\”tên thư mục cần tạo”.

Cách dùng lệnh MD: Áp dụng trong trường hợp tạo thư mục mới trên ổ đĩa.

11. Lệnh TASKKILL

Cấu trúc lệnh: taskkill /f /im “tên ứng dụng”.exe

Cách dùng lệnh TASKKILL: Dùng để tắt phần mềm đang chạy nhưng gặp vấn đề khiến không thể thoát trực tiếp.

Như vậy, trên đây là tổng hợp các lệnh cơ bản trong CMD vô cùng đơn giản và dễ dàng sử dụng dành cho người dùng máy tính tham khảo. Tùy thuộc nhu cầu và thói quen sử dụng, bạn hãy ghi nhớ những cấu trúc lệnh hữu ích cho mình nhé.